7 cặp từ người giỏi tiếng Anh cũng có thể nhầm lẫn - StudyLink
Our apologies, yet this session is only available in Vietnamese

Từ vựng tiếng Anh cũng là một trong những yếu tố đánh đố người học, phần lớn là do cách viết của một số từ có nét tương tự nhau (thi thoảng còn giống y như nhau nữa!) nhưng lại có nghĩa hoàn toàn khác biệt. Dưới đây là 7 cặp từ mà người giỏi tiếng Anh cũng có thể sẽ nhầm lẫn:

Adverse – Averse

Thật ra 2 tính từ này có nghĩa cũng gần giống nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Điểm khác biệt chính là cách dùng từ. “Adverse” thường sử dụng cho các sự vật, hiện tượng còn “averse” thường dùng để nói về con người.

         - adverse (adj): không được ưa thích, có hại

         - averse (adj): rất ghét; bị chống lại hoặc phản đối

Ví dụ:

In adverse weather condition, he is averse to going out.

(Trong điều kiện thời tiết xấu, anh ta rất ghét ra ngoài.)

Altar – Alter

Nhìn lướt qua cặp từ này, bạn sẽ rất dễ nhầm lẫn, nhưng nếu viết sai, đây sẽ là một lỗi rất trầm trọng, bởi chúng không chỉ có nghĩa khác nhau hoàn toàn mà còn không giống nhau về loại từ nữa!

            - altar (n): bàn thờ

            - alter (v): thay đổi 

Ví dụ:

Father, do we need to alter this altar?

(Thưa cha, chúng con có cần đổi bàn thờ này không?)

Appraise – Apprise

Đây cũng là cặp từ dễ gây nhầm lẫn, kể cả đối với người bản xứ. Dù đều là động từ và nhìn gần như hoàn toàn giống nhau, hai từ này lại có nghĩa rất khác biệt.

           - appraise (v): đánh giá

           - apprise (v): thông báo đến người nào đó

Ví dụ:

I thought it was right to apprise Chris of what had happened. He need to appraise this case again.

(Tôi nghĩ thông báo cho Chris những gì đã diễn ra là việc đúng đắn nhất. Anh ấy cần đánh giá lại trường hợp này một lần nữa.)

Canvas – Canvass

Từ “canvas” có lẽ không xa lạ đối với nhiều người bởi đây là một trong những chất liệu may mặc được sử dụng nhiều trong lĩnh vực thời trang tại Việt Nam. Tuy nhiên, bạn nên cẩn thận khi viết từ này bởi nếu viết dư 1 chữ “s” thôi cũng sẽ biến nó thành một từ có nghĩa khác hoàn toàn!

          - canvas (n): Vải canvas – một loại chất liệu may thô cứng

          - canvass (v): Vận động tuyển cử, thu hút phiếu bầu từ các cử tri trong những đợt bầu cử

Ví dụ:

If you want to canvass for being the Homecoming Queen, don’t wear those boring canvas shoes anymore!

(Nếu cậu muốn được bầu chọn làm Nữ hoàng đêm tiệc thì đừng mang đôi giày canvas chán ngắt đó nữa!)

Coarse – Course

“Course” là một từ cực kì quen thuộc trong tiếng Anh. Chính vì vậy mà đôi lúc, bạn sẽ rất dễ viết nhầm từ “coarse” thành “course” vì nó ít dùng hơn!

          - coarse (adj): thô ráp (nói về chất liệu), thô lỗ (nói về con người)

          - course: một khóa học trong trường, món ăn, đường đi...

Ví dụ:

Don’t eat this main-course! The meat is coarse like grass!

(Đừng ăn món chính! Thịt khô ráp như cỏ vậy!)

Envelop – Envelope

“Envelope” là danh từ xuất phát từ động từ “envelop”. Chính vì vậy mà “cặp đôi” này dễ khiến nhiều người bị nhầm lẫn.

           - Envelop (v): bao bọc, bao phủ

           - Envelope (n): bì thư

Ví dụ:

You should use an envelope to envelop your money first!

(Anh nên dùng bì thư bọc kín số tiền của anh lại trước!)

Complement – Compliment

Cặp động từ này có cách viết chẳng khác nhau là mấy nên thường khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối khi sử dụng. Tuy nhiên, bạn nên cẩn thận bởi nghĩa của chúng khác xa nhau đấy!

          - complement (v): thêm vào để hoàn thiện một cái gì đó

          - compliment (v): khen ngợi hoặc thể hiện sự đồng tình, thể hiện sự ngưỡng mộ

Ví dụ:

He complimented Erika on her style, because she always knows what complements her outfit elegantly.

(Anh ta khen ngợi phong cách thời trang của Erika vì cô luôn biết làm thế nào hoàn thiện bộ trang phục của mình một cách thanh lịch.)