15 từ thông dụng đi với giới từ 'ON' - StudyLink

1. Act on sth (v): hành động theo cái gì

Ví dụ: There have been ​concerns as to why the Board didn’t ​act on a ​recommended ​pay ​raise.
(Có những mối quan tâm là tại sao Hội đồng quản trị đã không có hành động nào với đề nghị tăng lương.)
 
2. Based on sth (adj): dựa trên cái gì

Ví dụ: The ​movie is ​based on the ​true ​story of a England ​gangster.
(Bộ phim dựa trên câu chuyện có thật của một tên cướp người Anh.)

 
3. Call on sb to do sth (v): kêu gọi ai làm gì

Ví dụ: They’re ​calling on all men and ​boys over the ​age of 14 to ​join the ​army.
(Chúng tôi kêu gọi tất cả đàn ông và nam thanh niên ở độ tuổi trên 14 gia nhập quân đội.)

 
4. Comment on sth (v): bình luận về cái gì

Ví dụ: He always comments on my clothes.
(Anh ta luôn luôn bình luận về quần áo của tôi.)

 
5. Concentrate on sth (v): tập trung vào việc gì

Ví dụ: She gave up her job to concentrate on writing a novel.
(Cô đã từ bỏ công việc của mình để tập trung viết một cuốn tiểu thuyết.)

 
6. Congratulate sb on sth (v): chúc mừng ai đó trong dịp gì

Ví dụ: My friends congratulated me on passing the test.
(Bạn bè của tôi chúc mừng tôi đã qua bài kiểm tra.)

 
7. Consult sb on sth (v): tham khảo ai đó về vấn đề gì

 
8. Count on sth (v): lên kế hoạch dựa trên điều gì đó

Ví dụ: Sorry I’m late, I didn’t ​count on being ​held up in the ​traffic.
(Xin lỗi tôi đã đến trễ, tôi đã không tính trước rằng sẽ bị kẹt xe.)

 
9. Decide on sth (v): quyết định về cái gì

Ví dụ: I’ve ​decided on ​blue for the ​bathroom.
(Tôi đã quyết định chọn sơn màu xanh cho phòng tắm.)

 
10. Depend on sb/sth (v): lệ thuộc vào ai /vào cái gì

Ví dụ: The ​country ​depends ​heavily on ​foreign ​aid.
(Đất nước này phụ thuộc rất nhiều vào viện trợ nước ngoài.)

 
11. Get on a train/ a bus/ a plane (v): lên tàu hoả/ xe bus/ máy bay

 
12. Intent on sth (adj): tập trung tư tưởng vào cái gì

Ví dụ: She had an intent ​look on his ​face.
(Cô ấy đang nhìn rất tập trung vào gương mặt của anh.)

 
13. Keen on sth (adj): mê cái gì

Ví dụ: I’m very keen on sports.
(Tôi rất quan tâm đến thể thao.)

 
14. Set on fire (v): phát hoả, đốt cháy

Ví dụ: The new album of Madonna sets the world on fire.
(Các album mới của Madonna khiến cả thế giới phát sốt.)

 
15. Smile on sth/sb (v): cư xử tích cực với ai

Ví dụ: The ​government ​began to ​smile on ​small ​businesses when it ​realized that they were the ​key to ​economic ​growth.
(Chính phủ bắt đầu lạc quan với các doanh nghiệp nhỏ khi nhận ra rằng họ là chìa khóa cho sự tăng trưởng kinh tế.)