Các cách nói tạm biệt trong tiếng Anh giao tiếp - StudyLink

Người Anh có nhiều cách nói phong phú trong ngôn ngữ thường ngày của họ. Để nói lời tạm biệt, kết thúc một cuộc gặp gỡ họ cũng có rất nhiều kiểu tùy vào từng tình huống, trường hợp. Bài viết này sẽ giới thiệu cho các bạn một vài cách nói tạm biệt trong tiếng Anh giao tiếp nhé!

1. Tạm biệt – Chia tay (Trang trọng)

a. Goodbye

Bản thân nó là một trong những từ trang trọng nhất để nói tạm biệt/chia tay một ai đó. Một số tình huống phù hợp để dùng “Goodbye!”

+ Bạn vừa chia tay với bạn trai/bạn gái. Bạn rất buồn và nghĩ rằng sẽ không bao giờ gặp lại người ấy nữa.

+ Bạn giận dỗi với một người thân. Bạn nói từ này khi bạn đóng sập cửa (slam the door) hay gác máy điện thoại (hang up the phone)

b. Farewell

Từ này thường khá trang trọng và mang nặng tình cảm, thường ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.

c. Have a good day

Ta thường dùng câu này (hay “Have a nice day”“Have a good evening” hay “Have a good night”) với ai đó không quá thân thiết, với đồng nghiệp mà ta không biết rõ hoặc khách hàng của bạn.

d. Take care

Từ này cũng tương đối trang trọng nhưng mức độ không bằng “Have a good day”; được sử dụng khi bạn sẽ không gặp ai đó trong vòng ít nhất một tuần.

2. Tạm biệt thông thường (Casual goodbyes)

a. Bye!

Đây là cách nói tạm biệt phổ biến trong tiếng Anh. Bạn có thể dùng với bất kỳ ai bạn quen biết từ bạn bè, đồng nghiệp hay khách hàng.

b. Bye bye!

Trẻ nhỏ thường nói thế này với nhau hay khi người lớn nói chuyện với trẻ nhỏ. Khi hai người lớn nói từ này với nhau thường có vẻ trẻ con và đôi khi mang tính chất tán tỉnh nhau.

c. Later!

Cách này hay được đàn ông sử dụng khi họ nói chuyện với nhau. Chúng ta thường dùng “man”, “bro”, “dude” hay “dear” sau “Later!”. VD: Later, man.

d. See you later. / Talk to you later

Khi muốn tạm biệt một  người mà bạn vừa gặp trực tiếp thì sẽ nói “See you later”; còn nếu tạm biệt trên điện thoại, thay vào đó bạn sẽ nói “Talk to you later”.

e. Have a good one

Câu này cũng có nghĩa là “Have a good day” hay “Have a good week”; sử dụng những cụm từ này mang lại cho người nghe cảm giác gần gũi và thân thiện. Tuy nhiên, một số người vẫn ưa dùng “Have a good day” hơn.

f. So long

Đây không phải kiểu tạm biệt thường gặp, nhưng thỉnh thoảng bạn vẫn có thể bắt gặp đâu đó trong các tiêu đề bản tin.

g. All right then

Đây cũng phải là kiểu tạm biệt phổ biến, nhưng một số người ở miền Nam nước Mỹ vẫn dùng.

3. Tạm biệt bằng ngôn ngữ bình dân (Slang goodbyes)

a. Catch you later

Đây là biến thể của “See you later” và thường ít nhiều gây ấn tượng mạnh.

b. Peace! / Peace out

“Peace!” là cách nói tạm biệt đến từ văn hóa hip-hop, nghe rất thông thường. “Peace out” rất phổ biến vào những năm 1990 nhưng đến nay đã trở nên lỗi thời.

c. I’m out!

Câu này cũng có mối liên hệ với hip-hop, dùng để biểu thị sự vui vẻ khi được về. Ví dụ như học sinh nói với bạn bè khi tan học ở trường.

d. Smell you later

Đây là một dạng biến thể nghe có vẻ nghịch ngợm của “Catch you later”

———

Bạn có biết?

Goodbye – Có đơn giản chỉ là tạm biệt?

Ít người quan tâm rằng Goodbye không đơn giản chỉ là một lời chào tạm biệt, một thói quen giao tiếp mà đó còn là một lời chúc phúc. Từ Goodbye bắt nguồn từ cụm từ “Godbwye” – là dạng rút gọn của câu “God be with ye” (God be with you). Từ này xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thời gian từ 1565 đến 1965. Văn bản đầu tiên còn ghi lại từ “Godbwye” là một lá thư do nhà văn – học giả người Anh Gabriel Harvey viết năm 1573. Thời gian qua đi, chịu sự ảnh hưởng của những lời chào khác như “good morning/ good afternoon/ good evening/ good night…”, cụm từ “god be with ye” chuyển thành god-b’wye, good-b’wy và cuối cùng là goodbye như ngày nay.