Chức năng của dấu gạch ngang, ngoặc đơn, ngoặc kép trong tiếng Anh - StudyLink

Dấu ngoặc kép không chỉ được dùng để trích dẫn câu nói mà còn dùng để thể hiện một nghịch lý hay sự chế giễu.

Dấu gạch ngang

Nhấn mạnh một ý nào đó.

Ví dụ: The managers believe that my proposals are too radical - even revolutionary, according to some. (Các nhà quản lý cho rằng những đề xuất của tôi quá cấp tiến, thậm chí theo một số người, nó mang tính cách mạng).

Mở đầu và kết thúc một sự giải thích phụ cho một ý lớn.

Ví dụ: According to urban planners - that is, the people who are concerned with the sustainable development of cities - traffic congestion can be solved by building more public transport systems. (Theo các nhà quy hoạch đô thị - những người quan tâm đến sự phát triển bền vững của thành phố - tắc nghẽn giao thông có thể được giải quyết bằng cách xây dựng thêm hệ thống giao thông công cộng).

Dấu ngoặc đơn

Bổ sung thông tin phụ cho câu.

Ví dụ: Working late in the evening, the team members (who were all exhausted, mentally and physically) realized that they would be unable to meet the demands of the bank. (Làm việc tới tối muộn, các thành viên trong đội (tất cả đã kiệt quệ cả về tinh thần và thể chất), nhận ra rằng họ không thể đáp ứng được những yêu cầu của ngân hàng).

Dấu ngoặc kép

Trích dẫn một câu nói.

Ví dụ: "Yes", I answered, "I really want that new position". ("Vâng", tôi trả lời, "Tôi thực sự muốn vị trí mới").

Thể hiện sự nghịch lý hoặc chế giễu.

Ví dụ: John, who comes late to work very frequently, was named “The most punctual employee of the year” yesterday. (Ngày hôm qua, John, người thường xuyên đi làm muộn, được gọi là "Nhân viên đúng giờ nhất của năm").

Nhắc đến tên một tác phẩm hoặc nguồn tin tức.

Ví dụ: I read the “Travel & Life” news column of VnExpress International every day. (Tôi đọc mục tin tức "Travel & Life" của VnExpress International mỗi ngày).