14 cặp từ hay bị dùng lẫn lộn - StudyLink

 

Có một vài cặp từ dễ gây lầm lẫn cho chúng ta trong việc sử dụng. Bài viết dưới đây phân biệt sự khác nhau của 14 cặp từ mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn. 

Trước hết, để phân biệt được các cặp từ, bạn phải biết rõ từ đó thuộc loại từ nào (danh từ, động từ, tính từ, giới từ…). Và bạn cũng nên nhớ rằng một từ thì có thể giữ nhiều chức năng trong câu.

1. “Bring” và “Take”

Để phân biệt sự khác nhau giữa “bring” và “take” thì bạn nên dựa vào hành động được thực hiện so với vị trí của người nói.

“Bring” nghĩa là "to carry to a nearer place from a more distant one." (mang một vật, người từ một khoảng cách xa đến gần người nói hơn)

“Take” thì trái lại "to carry to a more distant place from a nearer one." (mang một vật, người từ vị trí gần người nói ra xa phía người nói.)

 

2. “You’re” và  “Your”

“You’re” là từ viết tắt của “you are”. Còn “Your” là tính từ sở hữu.

Ví dụ: You’re a nice person, but your attitude wasn’t great today.

 

3. “Its” và “It’s”

Một lỗi khác mà mọi người hay mắc phải nữa là sử dụng “Its” và “It’s” lẫn lộn. Từ “Its”mang nghĩa sở hữu, trong khi “it’s” là từ viết tắt của “it is”.

Ví dụ: See that car? It’s time to change its oil.

 

4. “A lot” và “Allot”

Bạn có thể sử dụng a lot of money (nhiều tiền). Bạn có thể allot a certain amount of money – trích một phần tiền cho bữa ăn trưa.

 

5. “Lay” và “Lie”

“Lay” có nhiều nghĩa nhưng nghĩa phổ biến là tương đương với cụm từ: put something down (đặt, để cái gì xuống).

Ví dụ: Lay your book on the table. Wash the dishes. Come on! (Hãy đặt sách lên trên bàn. Đi rửa bát. Mau lên nào!)

Nghĩa khác của “Lay” là “produce eggs”: đẻ trứng

Ví dụ: Thousands of turtles drag themselves onto the beach and lay their eggs in the sand.(Hàng ngàn con rùa kéo nhau lên bãi biển và đẻ trứng trên cát.)

 “Lie”: nghĩa là “nằm”

Ví dụ:

  • lie in bed (nằm trên giường)
  • lay down on the couch. (Nằm trên ghế dài)
  • lie on a beach (Nằm trên bãi biển)

 “Lie” còn có nghĩa là speak falsely: nói dối

Ví dụ: I suspect he lies about his age. (Tôi nghi ngờ là anh ta nói dối về tuổi của anh ta.)

 

6. “Borrow” và “Lend”

Bạn mượn một cái gì từ người khác, dùng “Borrow”. Và cho ai đó mượn thì dùng “lend”.

Ví dụ: “Barry borrowed money from Lenny, who lended him cash.”

 

7. “Affect” và “Effect”

“Affect” và “Effect”là 2 từ khiến người học, thậm chí người bản xứ, hay nhầm lẫn nhất.

Điểm khác biệt quan trọng nhất của 2 từ này: 

 "affect" (verb) = ảnh hưởng đến ai/điều gì

Ví dụ:  Does television affect children’s behaviour?

"effect" (noun) = kết quả, ảnh hưởng

Ví dụ:  Does television have an effect on children’s behaviour?

Ngoài ra "effect" (verb) thì ít dùng và khá formal, nghĩa là "đạt được hoặc tạo ra".

Ví dụ:  They hope to effect a reconciliation.

 

8. “Principle” và “Principal”

Bạn phải liên tục nhắc mình rằng “principle” là từ chỉ niềm tin, nguyên tắc về đạo đức, trong khi “Principal” chỉ chức vụ.

Ví dụ:  Hiệu trưởng của trường tôi (my high school principal) là một tấm gương về lòng trung thực. (the principle of honesty)

 

9. “Which” và “That”

Nhiều người nghĩ rằng 2 từ này không có sự khác biệt. Nhưng thực sự nó lại có nghĩa khác nhau trong từng ngữ cảnh. “Which” được dùng phổ biến để giới thiệu, chỉ ra một việc nào đó được đề cập một cách không cần thiết.

Ví dụ: “This is an apple, which I bought at a grocery store.”

Còn “That” thì thường được đề cập trong những ngữ cảnh nhấn mạnh và giới hạn cho từ đứng trước nó.

Nếu bạn đang phân vân không biết dùng từ nào, hãy thử loại mệnh đề đứng trước nó đi, nếu câu văn bị thay đổi nghĩa, hãy dùng “That”, còn không thì có thể dùng “Which”.

 

10. “May” và “Might”

Một trong những từ tiếng Anh mà tôi thấy người Việt chúng ta hay lẫn lộn trong cách dùng là “may” và “might”.  

Thật ra, cách sử dụng hai từ này không khó mấy, nếu chúng ta chịu khó phân tích tình huống và sử dụng thích hợp.
Mức độ của khả năng: Cả hai từ đều nói về khả năng của một sự việc, nhưng chúng ta dùng might” khi khả năng xảy ra thấp (dưới 50%), còn dùng may” khi khả năng xảy ra cao hơn (trên 50%).

Ví dụ:  “You may make a lot of grammar mistakes in the future, but we don’t know for sure. You might avoid them altogether if you heed this advice, but it’s doubtful.”

 

11. “Farther” và “Further”

Chúng ta dùng farther khi nói đến khoảng cách có thể đo đạc được về mặt địa lý, trong khi đó

further dùng trong những tình huống không thể đo đạc được.

Ví dụ:

  • It is farther when I go this road. (Mình đi đường này thì sẽ xa hơn.)
  • I don’t want to discuss it any further(Mình không muốn bàn về nó sâu hơn.)
  • You read further in the book for more details. (Để biết thêm chi tiết thì các em đọc thêm trong sách.)

 

12. “Disinterested” và “Uninterested”

“Disinterested” mang nghĩa như là vô tư.

Ví dụ: Someone is disinterested in the outcome of a trial they have no stake in. (Một người nào đó không quan trọng về kết quả của cuộc thử nghiệm mà họ không có cổ phần.)

“Uninterested” lại mang nghĩa là không thèm quan tâm.

Ví dụ: A bookworm is uninterested in the winner of the sports match.

(Một mọt sách thì chẳng thèm quan tâm đến ai là người thắng giải đấu thể thao.)

 

13.  As / Like

Khi mang nghĩa là giống như, như, like và as gây không ít bối rối cho người học. Quy tắc dễ nhớ nhất là chúng ta hay dùng “like” như là một giới từ chứ không phải là liên từ. Khi “like” được dùng như giới từ, thì không có động từ đi sau. Nếu có động từ thì chúng ta phải dùng “as if”. Liên từ “as” nên dùng để giới thiệu một mệnh đề. 

Ví dụ:  It sounds as if he is speaking Spanish. (Nghe có vẻ như anh ta đang nói tiếng Tây Ban Nha.)

John looks like his father. (Anh ta giống bố anh ta lắm)

You play the game as you practice. (Cậu chơi trận này hệt như cậu thực hành nó vậy)

 

14.  Among / Between

Chúng ta dùng “between” để nói ai đó hoặc vật gì ở giữa 2 người, vật, và “among” trong trường ở giữa hơn 2 người, vật.

Ví dụ: The money will be divided among Sam, Bill, and Ted. (Tiền sẽ được chia cho Sam, Bill và Ted.)

The final decision is between you and me.(Quyết định cuối cùng là ở anh và tôi.)