IELTS 6.0 PLUS
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Chức năng của dấu gạch ngang, ngoặc đơn, ngoặc kép trong tiếng Anh

15/02/2020
  • Share Zalo

Dấu ngoặc kép không chỉ được dùng để trích dẫn câu nói mà còn dùng để thể hiện một nghịch lý hay sự chế giễu.

Dấu gạch ngang

Nhấn mạnh một ý nào đó.

Ví dụ: The managers believe that my proposals are too radical - even revolutionary, according to some. (Các nhà quản lý cho rằng những đề xuất của tôi quá cấp tiến, thậm chí theo một số người, nó mang tính cách mạng).

Mở đầu và kết thúc một sự giải thích phụ cho một ý lớn.

Ví dụ: According to urban planners - that is, the people who are concerned with the sustainable development of cities - traffic congestion can be solved by building more public transport systems. (Theo các nhà quy hoạch đô thị - những người quan tâm đến sự phát triển bền vững của thành phố - tắc nghẽn giao thông có thể được giải quyết bằng cách xây dựng thêm hệ thống giao thông công cộng).

Dấu ngoặc đơn

Bổ sung thông tin phụ cho câu.

Ví dụ: Working late in the evening, the team members (who were all exhausted, mentally and physically) realized that they would be unable to meet the demands of the bank. (Làm việc tới tối muộn, các thành viên trong đội (tất cả đã kiệt quệ cả về tinh thần và thể chất), nhận ra rằng họ không thể đáp ứng được những yêu cầu của ngân hàng).

Dấu ngoặc kép

Trích dẫn một câu nói.

Ví dụ: "Yes", I answered, "I really want that new position". ("Vâng", tôi trả lời, "Tôi thực sự muốn vị trí mới").

Thể hiện sự nghịch lý hoặc chế giễu.

Ví dụ: John, who comes late to work very frequently, was named “The most punctual employee of the year” yesterday. (Ngày hôm qua, John, người thường xuyên đi làm muộn, được gọi là "Nhân viên đúng giờ nhất của năm").

Nhắc đến tên một tác phẩm hoặc nguồn tin tức.

Ví dụ: I read the “Travel & Life” news column of VnExpress International every day. (Tôi đọc mục tin tức "Travel & Life" của VnExpress International mỗi ngày).

06/9: Năm cách nói thay thế 'thank you'

Khi đồng nghiệp lấy cà phê cho mình, bạn có thể nói "Thanks, I owe you one".

Tình huống cảm ơn trong cuộc sống là muôn hình vạn trạng. Bạn có thể muốn bày tỏ lòng biết ơn khi ai đó giúp đỡ, tặng quà hoặc làm điều gì đó đặc biệt. Ngoài ra, cảm ơn đôi khi chỉ là cách diễn đạt đơn giản và lịch sự mà bạn sử dụng hàng ngày với tài xế xe buýt, nhân viên phục vụ hay thu ngân.

Trong mọi tình huống, "thank you" không phải cách nói duy nhất. Những câu hoặc cụm từ dưới đây giúp bạn bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp.

Thanks

Cách phổ biến nhất để cảm ơn trong tiếng Anh là dùng phiên bản rút gọn của "thank you". Bạn sẽ nghe thấy người bản xứ nói "thanks" mọi lúc, với gia đình, bạn bè và cả người lạ. Những từ và cụm từ rút gọn không xa lạ đối với ngôn ngữ này, đặc biệt là trong tình huống ít trang trọng, giúp cuộc chuyện trò diễn ra tự nhiên hơn. Nếu muốn nhấn mạnh, bạn có thể nói "Thanks very much".

I owe you one

Đây là câu được dùng khi muốn bày tỏ sự cảm kích vì ai đó đã giúp đỡ. Từ "one" trong câu này chỉ "a favour" (một sự giúp đỡ). Người nói muốn thể hiện họ nợ người kia một hành động đáp trả.

Sau lời cảm ơn thông thường, họ thường đính kèm câu này, nhằm nhấn mạnh thiện ý: "Thanks, Bob, I owe you one!".

Cách diễn đạt "I owe you one" thường thích hợp trong tình huống thân mật, dành cho những hành động nhỏ mà bạn dễ giúp lại người kia trong tương lai. Lần tới, bạn có thể vận dụng câu vừa học để nói với một đồng nghiệp vừa mang cà phê cho mình hoặc giúp bạn hoàn thành dự án. Đối với người vừa cứu mạng, "I owe you one" không phải lời cảm ơn thích hợp.

Ta!

Người Anh rất hay dùng cách nói này, nhưng nguồn gốc của nó có thể xuất phát từ ngôn ngữ Hà Lan. Vào thế kỷ 18, người dân của đất nước cối xay gió dùng từ lóng "tak" để cảm ơn, "ta" được cho là dạng rút gọn của nó.

Cho đến ngày nay, đây vẫn là một cách nói thân thiện và vui vẻ. Bạn không thể nói "ta for saving my life!", nhưng có thể nói "ta for the cup of tea!". Đôi khi, bạn sẽ nghe thấy câu "ta muchly!", một cách nhấn mạnh lời cảm ơn.

Cheers

"Cheers" cũng là cách cảm ơn đặc trưng trong văn nói của người Anh. Bạn có thể dùng nó đối với người lạ vừa mở cửa cho mình, hoặc tài xế taxi khi vừa dừng ở điểm cần xuống.

Shout-out

Khi phát biểu công khai và muốn thể hiện lòng biết ơn với ai đó, bạn có thể dùng từ "shout-out". Cách nói này được dùng nhiều trong cộng đồng hip-hop nói riêng và trong thế giới âm nhạc nói chung. Chẳng hạn, "we’d like to give a shout-out to all our loyal fans" (Chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn đến những người hâm mộ trung thành).

Mời khách hàng bình luận / đặt câu hỏi qua chức năng MESSENGER & ZALO